Từ vựng tiếng Trung
kuí

Nghĩa tiếng Việt

rắn vipe (một loại rắn độc)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝰 thuộc bộ 虫 (sâu bọ, côn trùng, loài vật nhỏ), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu tạo. Dựa bộ 虫 suy là tên loài bò sát/động vật. Chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khôi": bộ 虫 (loài vật) — 蝰 là con rắn "khôi" viper, loài rắn độc nguy hiểm có hình đầu tam giác đặc trưng.

Gương Hán-Việt

khôi trong "khôi xà" (rắn viper)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝰 nhận diện tên loài rắn độc trong văn bản sinh học: 蝰蛇 (khôi xà — viper), 蝰科 (họ rắn viper).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝰 thuộc bộ 虫. Wiktionary ghi nhận nghĩa: 蝰蛇 (rắn viper — loài rắn độc họ Viperidae). Không có glyphOrigin chi tiết. Cấu tạo chưa được học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝰蛇是一種毒性很強的蛇。Kuí shé shì yī zhǒng dúxìng hěn qiáng de shé. thanh 2

    Rắn viper là loài rắn cực độc.

  • 被蝰蛇咬傷需要立即就醫。Bèi kuí shé yǎo shāng xūyào lìjí jiùyī. thanh 4

    Bị rắn viper cắn cần đến viện ngay lập tức.

  • 蝰科蛇類分布廣泛。Kuí kē shé lèi fēnbù guǎngfàn. thanh 2

    Các loài rắn họ viper phân bố rộng rãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, cùng chỉ loài rắn, dễ nhầm ngữ cảnh

  • cùng bộ 虫, chỉ loài bò sát khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.