Từ vựng tiếng Trung
kuò

Nghĩa tiếng Việt

da đã thuộc

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞟 thuộc bộ 革 (cách, da thuộc). Chưa có phân tích Wiktionary; xử lý như tượng hình trong nhóm da thuộc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoát": bộ 革 (da thuộc) + âm kuò — "khoát" như khoác tấm da lên người.

Gương Hán-Việt

khoát — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鞟 (khoát) giúp nhận bộ 革 trong các chữ về da và giày dép.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 鞟. Bộ 革 xác nhận liên quan đến da thuộc. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞟是皮革制品。kuò shì pígé zhìpǐn. thanh 4

    Khoát là đồ làm bằng da thuộc.

  • 他用鞟做了一件衣服。tā yòng kuò zuòle yī jiàn yīfú. thanh 1

    Anh ấy dùng da thuộc may một chiếc áo.

  • 这块鞟很结实。zhè kuài kuò hěn jiēshi. thanh 4

    Tấm da thuộc này rất chắc chắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuò, khác bộ (门 vs 革)

  • cùng âm kuò, nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.