Nghĩa tiếng Việt
chỗ hở ra; rỗng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窾 thuộc bộ 穴 (huyệt — hố lõm). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: chỗ hở rỗng, khoảng trống. Chưa xác định cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: khoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoan": bộ 穴 (hố) — bên trong khoan rỗng như cái hang không có gì.
Gương Hán-Việt
khoan — âm Hán-Việt liên quan sự rỗng, khoảng trống
Mở khoá kiến thức
Biết 窾 mở khoá nhóm chữ bộ 穴 chỉ sự rỗng ruột, hố lõm trong văn bản triết học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窾 thuộc bộ 穴 (huyệt — hang, hố rỗng). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: lỗ hổng, rỗng bên trong. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 窾木可以制作独木舟。
Gỗ rỗng có thể chế tạo thuyền độc mộc.
- 庄子善用窾隙之喻。
Trang Tử giỏi dùng ẩn dụ về khoảng rỗng và khe hở.
- 窾然中空,轻而易举。
Rỗng bên trong, nhẹ mà dễ nhấc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.