Từ vựng tiếng Trung
kuài

Nghĩa tiếng Việt

thái thịt cá nhỏ ra; cá bẹ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲙 là giản thể của 鱠 (魚+會) — bộ 鱼(ngư, giản) biểu nghĩa chỉ cá; phần 会(hội, giản) vốn biểu âm trong dạng phồn thể. Chữ hình thanh chỉ cá thái lát mỏng ăn sống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoái" (kuài): con cá (鱼) được thái thành miếng (會/会 nghĩa tụ hội từng lát) — khoái khẩu khi thưởng thức gỏi cá tươi.

Gương Hán-Việt

khoái — xuất hiện trong 膾炙人口 (khoái chích nhân khẩu: được mọi người yêu thích, nổi tiếng).

Mở khoá kiến thức

Biết 鲙/鱠 mở khoá thành ngữ 膾炙人口 — câu nói nổi tiếng truyền miệng từ đời này sang đời khác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲙 là giản thể của 鱠, ghép từ 魚 (ngư: cá) và 會 (hội: tụ hội). Nghĩa gốc là cá thái mỏng ăn sống (gỏi cá), tương tự sashimi Nhật Bản. Wiktionary ghi đây là giản hóa: f=魚→t=鱼, f2=會→t2=会.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲙鱼是古代常见的吃法。kuài yú shì gǔdài chángjiàn de chīfǎ. thanh 4

    Cá 鲙 (gỏi cá thái mỏng) là món ăn phổ biến thời cổ đại.

  • 古人喜食鲙鱼,类似日本刺身。gǔrén xǐ shí kuài yú, lèisì Rìběn cìshēn. thanh 3

    Người xưa thích ăn gỏi cá 鲙, tương tự sashimi Nhật Bản.

  • 鲙字常见于古代饮食文化记载。kuài zì chángjiàn yú gǔdài yǐnshí wénhuà jìzǎi. thanh 4

    Chữ 鲙 thường thấy trong ghi chép ẩm thực cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 脍 là dạng đơn giản hóa khác của 膾 (thịt thái mỏng), cùng âm kuài/khoái

  • cùng âm kuài/khoái, nghĩa là nhanh/vui — rất thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.