Từ vựng tiếng Trung
kàng

Nghĩa tiếng Việt

khô ráo; nướng, sấy; hé ra, mở ra

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炕 là chữ hình thanh gồm 火/灬 (hoả — lửa, biểu nghĩa) + 亢 (kháng — biểu âm). Lửa (火) dưới sàn làm nóng giường nằm, gợi đúng nghĩa giường kháng (sưởi ấm).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kháng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháng": lửa (火) nung nóng sàn nhà — 炕 (kháng) là chiếc giường sưởi ấm mùa đông phương Bắc, nơi cả nhà quây quần.

Gương Hán-Việt

"kháng" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 炕 là từ văn hóa Trung-Triều đặc thù.

Mở khoá kiến thức

Biết 炕 (kháng) là nhận ra 土炕 (thổ kháng — giường đất sưởi), 上炕 (thượng kháng — lên giường sưởi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炕 seal 1
Tiểu triện

炕 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết về nguồn gốc. Theo cấu trúc chữ, đây là hình thanh: 火 (lửa, biểu nghĩa) + 亢 (biểu âm). Chỉ loại giường sưởi bằng lò lửa đặt bên dưới, phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc và Triều Tiên. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 北方的冬天,人们睡在炕上取暖。běifāng de dōngtiān, rénmen shuì zài kàng shàng qǔnuǎn. thanh 3

    Mùa đông ở miền Bắc, người ta ngủ trên giường kháng để sưởi ấm.

  • 老人坐在热炕上喝茶。lǎorén zuò zài rè kàng shàng hēchá. thanh 3

    Ông lão ngồi trên giường sưởi ấm uống trà.

  • 炕上铺着厚厚的棉被。kàng shàng pū zhe hòuhòu de miánbèi. thanh 4

    Trên giường kháng trải tấm chăn bông dày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần giống chữ 炕, chỉ khác bộ 土/火; 坑=hố đất, 炕=giường sưởi

  • cùng âm kàng, cùng có 亢; 抗=chống lại, 炕=giường sưởi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.