Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên núi)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岢 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 xác định nghĩa liên quan đến địa hình núi; 可 cung cấp âm đọc kě.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khả": 山 (núi) + 可 (có thể) — núi này có thể leo được không? Ngọn núi cao ngất ngưởng trả lời: khả năng khó!

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 岢 giúp nhận ra địa danh 岢嵐 (Kě Lán) ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岢 là chữ hình thanh: 山 (sơn) biểu nghĩa — núi; 可 (khả) biểu âm. Nghĩa cổ là núi cao, đồi cao. Chủ yếu thấy trong địa danh: 岢嵐 (Kě Lán — huyện ở Sơn Tây, Trung Quốc). Ít dùng ngoài ngữ cảnh địa lý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 岢嵐是山西省的一个县。Kě Lán shì Shānxī shěng de yī gè xiàn. thanh 3

    Kě Lán là một huyện thuộc tỉnh Sơn Tây.

  • 岢字在古典文学中形容山峰高峻。kě zì zài gǔdiǎn wénxué zhōng xíngróng shānfēng gāojùn. thanh 3

    Chữ 岢 trong văn học cổ điển mô tả núi cao vút.

  • 此地山岢峻险,易守难攻。cǐ dì shān kě jùnxiǎn, yì shǒu nán gōng. thanh 3

    Vùng này núi cao hiểm trở, dễ giữ khó tấn công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山, hình dạng tương tự

  • 岢 có thành phần 可, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.