Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rãnh, hào, mương; kè, bờ ngăn nước; thành trì; lạm

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洫 có bộ 水/氵 (thủy, nước) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huc": *nước* (Thủy) chảy qua mương *hức* — mương thoát nước nhỏ dẫn nước đi khắp ruộng, âm *hức* gợi tiếng nước chảy rì rào.

Gương Hán-Việt

huc — xuất hiện trong 溝洫 (câu hức: hệ thống mương rãnh thoát nước trong nông nghiệp cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 洫 mở khoá thuật ngữ thủy lợi cổ về hệ thống mương rãnh thoát nước trong canh tác Hán cổ

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洫 mang âm Hán-Việt *hức*, phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ dùng trong hệ thống thủy lợi cổ điển chỉ loại mương nhỏ (rộng 4 xích theo Chu Lễ) dẫn nước qua ruộng. Trong hệ thống đồng điền cổ: đây là mương cấp 3 trong chuỗi thủy lợi. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • gōu thanh 1 thanh 4guàn thanh 4tián thanh 2

    Mương rãnh dẫn nước tưới đồng ruộng.

  • xiū thanh 1 thanh 4zhì thanh 4shuǐ thanh 3

    Đào mương trị thủy.

  • thanh 4shēn thanh 1 thanh 1chǐ thanh 3

    Mương洫sâu một xích (đơn vị cổ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng nghĩa mương/rãnh, 沟 phổ biến hơn

  • cùng bộ 氵, cùng chỉ kênh mương tưới tiêu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.