Nghĩa tiếng Việt
rãnh, hào, mương; kè, bờ ngăn nước; thành trì; lạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洫 có bộ 水/氵 (thủy, nước) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: huc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huc": *nước* (Thủy) chảy qua mương *hức* — mương thoát nước nhỏ dẫn nước đi khắp ruộng, âm *hức* gợi tiếng nước chảy rì rào.
Gương Hán-Việt
huc — xuất hiện trong 溝洫 (câu hức: hệ thống mương rãnh thoát nước trong nông nghiệp cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 洫 mở khoá thuật ngữ thủy lợi cổ về hệ thống mương rãnh thoát nước trong canh tác Hán cổ
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
洫 mang âm Hán-Việt *hức*, phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ dùng trong hệ thống thủy lợi cổ điển chỉ loại mương nhỏ (rộng 4 xích theo Chu Lễ) dẫn nước qua ruộng. Trong hệ thống đồng điền cổ: đây là mương cấp 3 trong chuỗi thủy lợi. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 沟洫灌田
Mương rãnh dẫn nước tưới đồng ruộng.
- 修洫治水
Đào mương trị thủy.
- 洫深一尺
Mương洫sâu một xích (đơn vị cổ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.