Từ vựng tiếng Trung
xūn

Nghĩa tiếng Việt

cái huân (một nhạc cụ để thổi làm bằng đất nung đỏ, có nhiều lỗ)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埙 là dạng giản thể của 塤. Wiktionary dẫn về 塤 nhưng không có cấu trúc hình thanh/hội ý được xác nhận. Về hình thức, có thể thấy thành phần 土 (thổ, đất) — gợi ý nhạc cụ làm từ đất nung — song cấu trúc đầy đủ chưa được học thuật ghi nhận rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân": cục đất (土) nung thành nhạc cụ cổ xưa — tiếng 埙 vang lên u trầm như tiếng của đất.

Gương Hán-Việt

埙 trong 埙篪 (huân trì: cặp nhạc cụ gió tấu cùng nhau), biểu tượng hòa hợp anh em.

Mở khoá kiến thức

Biết 埙 (huân) mở khoá từ cổ: 埙篪相和 (huân trì tương hòa: anh em hòa thuận), nhạc cụ cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埙 seal 1
Tiểu triện
埙 liushutong 1
Lục thư thông

埙 (dạng giản của 塤) chỉ loại nhạc cụ hơi làm từ đất nung, có nhiều lỗ, âm thanh trầm ấm. Wiktionary ghi {{rfe|zh}} (cần thêm nguồn gốc), tức chưa có glyph-origin đầy đủ. Tiểu triện và Lục thư thông đã có dạng chữ này. Nhạc cụ 埙 xuất hiện từ thời Tiên Tần. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 埙是中国最古老的乐器之一。xūn shì zhōngguó zuì gǔlǎo de yuèqì zhī yī. thanh 1

    Huân là một trong những nhạc cụ cổ xưa nhất của Trung Quốc.

  • 埙篪合奏,声音和谐动听。xūn chí hézòu, shēngyīn héxié dòngtīng. thanh 1

    Huân và trì hợp tấu, âm thanh hòa hợp du dương.

  • 他用陶埙吹出了一首古曲。tā yòng táo xūn chuī chū le yī shǒu gǔ qǔ. thanh 1

    Anh ấy dùng chiếc huân đất nung thổi lên một khúc nhạc cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng truyền thống của 埙

  • cùng bộ 土, đều chỉ vật làm từ đất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.