Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

trường học

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黉 (dị thể của 黌) là chữ chỉ trường học thời cổ. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích rõ. Bộ 黄 xuất hiện trong hình thể. Chữ chủ yếu dùng trong văn ngôn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoành": ngôi trường "hoành tráng" thời xưa — 黌宮 là học cung, nơi học trò đến tu dưỡng.

Gương Hán-Việt

hoành — xuất hiện trong từ 黌門 (hoành môn), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 黉 giúp đọc văn ngôn chỉ các thiết chế giáo dục cổ đại như 黌宇, 黌舍.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黉 là dị thể của 黌, chỉ ngôi trường học trong xã hội cổ đại Trung Hoa. Wiktionary ghi nhận các hợp từ như 黌宮 (hoàng cung, tức trường học lớn), 黌門 (hoàng môn, cổng trường). Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黉门弟子众多。hóng mén dìzǐ zhòngduō. thanh 2

    Học trò cổng trường rất đông.

  • 古代黉舍是学子聚集之所。gǔdài hóng shè shì xuézǐ jùjí zhī suǒ. thanh 3

    Trường học thời cổ là nơi học trò tụ họp.

  • 学子们聚集在黉门之外。xuézǐmen jùjí zài hóng mén zhī wài. thanh 2

    Học trò tụ tập bên ngoài cổng trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 黉 là dị thể giản hoá của 黌, cùng nghĩa trường học

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.