Nghĩa tiếng Việt
bụi tre, cây tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篁 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 皇 (Hoàng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ cây tre; 皇 cho âm đọc huáng. Tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": trúc (竹) vĩ đại như hoàng (皇) — rừng trúc bạt ngàn, thanh vắng.
Gương Hán-Việt
hoàng trong "u hoàng" (幽篁, rừng trúc u tịch)
Mở khoá kiến thức
Biết 篁 giúp đọc thơ Vương Duy và cổ thi về cảnh rừng trúc thanh tịnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa; 皇 (hoàng) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: rừng tre, bụi tre. Nổi tiếng trong thơ Vương Duy: 独坐幽篁里 — ngồi một mình giữa rừng trúc vắng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 独坐幽篁里,弹琴复长啸。
Ngồi một mình trong rừng trúc vắng, gảy đàn rồi lại ngân dài.
- 竹篁深处,清风习习。
Sâu trong rừng trúc, gió mát lành lạnh.
- 幽篁是古诗中常见的意象。
Rừng trúc u tịch là hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.