Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
huàn

Nghĩa tiếng Việt

tan tác

Âm Hán Việt

hoán

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 涣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

Cấu trúc 涣 gồm bộ 水 (thủy, nước) bên trái và 奂 (hoán) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 水 biểu nghĩa (nước chảy lan), 奂 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ để chỉ trạng thái tan rã, suy yếu.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoán" (tan tác, rã rời): nước (水) lan hoán (奂) tứ phía — mọi thứ tan chảy, phân tán không gom lại được.

Gương Hán-Việt

hoán trong '涣散' (hoán tán — rã rời, mất đoàn kết), '涣然冰释' (hoán nhiên băng thích — như băng tan — giải tỏa hết lo ngại).

Mở khoá kiến thức

Biết 涣 mở khoá 涣散 (hoán tán — rã rời), 涣然冰释 (tan như băng — hết lo lắng), 人心涣散 (lòng người ly tán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涣 seal 1
Tiểu triện
涣 liushutong 1涣 liushutong 2涣 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 渙/涣. Bộ 水 (nước) gợi ý nghĩa liên quan đến nước tan chảy, phân tán. Nghĩa: tan tác, rã rời; cũng có nghĩa 'tràn lan'. Quẻ số 59 trong Kinh Dịch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • jūn thanh 1xīn thanh 1huàn thanh 4sàn, thanh 4 thanh 2 thanh 3zuò thanh 4zhàn. thanh 4

    Lòng quân rã rời, không thể chiến đấu.

  • thanh 4huì thanh 4huàn thanh 4rán thanh 2bīng thanh 1shì, thanh 4liǎng thanh 3rén thanh 2 thanh 2hǎo thanh 3le. thanh 5

    Hiểu lầm tan như băng, hai người hòa giải.

  • rén thanh 2xīn thanh 1huàn thanh 4sàn thanh 4shì thanh 4zhè thanh 4 thanh 4tuán thanh 2duì thanh 4zuì thanh 4 thanh 4de thanh 5wèn thanh 4tí. thanh 2

    Lòng người ly tán là vấn đề lớn nhất của nhóm này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn, 换 bộ 手 nghĩa 'đổi, thay'

  • cùng âm huàn, 唤 bộ 口 nghĩa 'gọi, kêu gọi'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.