Nghĩa tiếng Việt
Biến thể tiếng Nhật của 顯 | 显
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顕 là dạng chữ Nhật (shinjitai) của 顯 (giản thể: 显). Bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt) làm nghĩa phù; phần trên rút gọn từ 𢇁 thành 业.
Hán-Việt: hiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiển": bộ 頁 (mặt) + nghĩa hiển lộ — khi điều gì hiển ra, nó lộ rõ trước mặt.
Gương Hán-Việt
顕 (dạng Nhật của 顯) gặp trong 'hiển vi kính' (顕微鏡, kính hiển vi).
Mở khoá kiến thức
Biết 顕 giúp đọc tài liệu Nhật-Hán: 顕微鏡 (kính hiển vi), 顕著 (rõ rệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顕 là dạng shinjitai của Nhật Bản, rút gọn từ 顯 bằng cách thay 𢇁 bằng 业. Chữ gốc 顯 chỉ sự hiển lộ, rõ ràng, biểu lộ. Hán-Việt đọc là 'hiển', như trong 'hiển hiện', 'hiển thị'. Âm Nhật: けん (ken).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 顕微鏡下,細胞清晰可見。
Dưới kính 顕 vi, tế bào nhìn rõ ràng.
- 問題已顕現出來。
Vấn đề đã 顕 hiện ra.
- 顕字是日本漢字的簡化形。
Chữ 顕 là dạng giản hóa chữ Nhật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.