Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麧 là chữ độc thể thuộc bộ 麥 (mạch, lúa mì). Không có phân tích thành phần rõ ràng; bộ 麥 gợi liên quan đến ngũ cốc, và nghĩa là phần vỏ trấu còn sót sau khi giã.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": bộ 麥 (lúa mì) — phần trấu cứng, bã còn lại sau khi giã thóc, như cái 'hạt' cứng còn sót lại.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 麧 giúp đọc văn bản nông học và y học cổ về ngũ cốc và xử lý thóc gạo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 麧 là dạng thay thế của 覈, nghĩa là vỏ trấu còn lại sau khi giã thóc. Chữ thuộc bộ 麥 (lúa mì, ngũ cốc). Không có thông tin ngữ nguyên chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麧是谷物脱壳后留下的硬壳。Hé shì gǔwù tuō ké hòu liúxià de yìng ké. thanh 2

    Trấu 麧 là vỏ cứng còn lại sau khi lột vỏ ngũ cốc.

  • 农民把麧当做牲畜的饲料。Nóngmín bǎ hé dàngzuò shēngchù de sìliào. thanh 2

    Nông dân dùng trấu làm thức ăn cho gia súc.

  • 麧在古代也有药用价值。Hé zài gǔdài yě yǒu yàoyòng jiàzhí. thanh 2

    Trấu thời cổ cũng có giá trị dùng làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hé, thường gặp — nghĩa 'hạt nhân, kiểm tra'

  • cùng họ ngữ nghĩa về ngũ cốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.