Nghĩa tiếng Việt
hỉ mũi, xỉ mũi, xì mũi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
擤 = 扌 (biểu nghĩa: tay) + 鼻 (Tỵ, biểu nghĩa: mũi); chữ hội ý. Hai phần kết hợp theo nghĩa: tay (扌) + mũi (鼻) = động tác dùng tay hỉ mũi. Cấu trúc hội ý rất trực quan, ít thấy trong chữ Hán.
Hán-Việt: hảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hảnh": tay (扌) áp vào mũi (鼻) — động tác hỉ mũi hảnh rất đời thường, chữ vẽ lại đúng cử chỉ đó.
Gương Hán-Việt
hảnh trong 擤鼻涕 (hảnh tỵ thế — hỉ mũi)
Mở khoá kiến thức
Biết 擤 giúp đọc hiểu từ y học và sinh hoạt 擤鼻涕 — hành động hỉ mũi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
擤 là chữ hội ý: 手/扌 (tay) và 鼻 (mũi) kết hợp diễn tả hành động dùng tay hỉ mũi (blow one's nose). Wiktionary xác nhận ls=ic. Cấu trúc hội ý trực quan hiếm gặp trong tiếng Trung hiện đại. Chưa có ghi nhận dạng cổ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 感冒了要及时擤鼻涕。
Khi cảm lạnh cần kịp thời hỉ mũi.
- 她轻轻地擤了一下鼻子。
Cô ấy nhẹ nhàng hỉ một cái mũi.
- 擤鼻涕时注意用纸巾。
Khi hỉ mũi hãy chú ý dùng khăn giấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.