Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
hān

Nghĩa tiếng Việt

ngáy khi ngủ

Âm Hán Việt

han, hãn

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鼾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

鼾 là chữ hình thanh (psc): 鼻 (tỵ, biểu nghĩa: mũi) + 干 (can, biểu âm). Nghĩa: tiếng ngáy khi ngủ — âm thanh phát ra từ mũi.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ tiếng ngáy hoặc động từ chỉ hành động ngáy khi ngủ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: han, hãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạn" (ngáy): mũi (鼻) kêu to khi khô (干) giấc ngủ — tiếng ngáy ầm ầm lúc ngủ say.

Gương Hán-Việt

hạn trong '鼾声' (hạn thanh — tiếng ngáy), '鼾睡' (hạn thụy — ngủ ngáy).

Mở khoá kiến thức

Biết 鼾 mở khoá 鼾声如雷 (hạn thanh như lôi — tiếng ngáy như sấm), 打鼾 (đả hạn — ngáy ngủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鼾 là chữ hình thanh: 鼻 (mũi) biểu nghĩa, 干 (can) biểu âm. Nghĩa: ngáy khi ngủ — tiếng thở mạnh qua mũi và họng khi ngủ say.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1 thanh 3hān thanh 1shēng thanh 1yīn thanh 1hěn thanh 3dà. thanh 4

    Anh ấy ngáy rất to.

  • hān thanh 1shēng thanh 1 thanh 2léi, thanh 2zhěng thanh 3dòng thanh 4lóu thanh 2dōu thanh 1néng thanh 2tīng thanh 1jiàn. thanh 4

    Tiếng ngáy như sấm, cả tòa nhà đều nghe thấy.

  • thanh 1 thanh 1tǎng thanh 3xià thanh 4jiù thanh 4hān thanh 1shuì thanh 4le. thanh 5

    Anh ấy vừa nằm xuống là ngáy ngủ luôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鼾 lấy 鼻 làm bộ nghĩa, dễ nhầm khi viết thiếu 干

  • cùng bộ 鼻, 齁 nghĩa 'ngáy, mặn quá mức'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.