Nghĩa tiếng Việt
nhân bánh
Âm Hán Việt
hãm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 11 nét
馅 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 臽 (Hãm, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 餡 (phồn thể). Wiktionary xác nhận là 馅 là giản thể của 餡 — không có phân tích ls riêng, nhưng cấu trúc phono-semantic rõ ràng: 食 (饣) cho nghĩa, 臽 cho âm xiàn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ phần nhân bên trong các loại bánh hoặc sủi cảo.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hãm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãm": thức ăn (饣) bị nhốt vào hầm bẫy (臽) — đó là phần nhân bánh được giấu bên trong.
Gương Hán-Việt
"hãm" trong 馅料 (hãm liệu — nguyên liệu làm nhân); 饺子馅 (nhân sủi cảo)
Mở khoá kiến thức
Biết 馅 mở khoá 馅料 (nhân bánh), 饺子馅 (nhân sủi cảo), 馅饼 (bánh nhân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 馅 (hãm) là dạng giản thể của 餡, gồm bộ 食 (饣 — Thực) biểu nghĩa chỉ thức ăn; 臽 (Hãm) biểu âm cho âm xiàn. Nghĩa gốc: nhân bánh — phần thức ăn được nhét vào bên trong. Hình ảnh bộ 食 với phần nhân (臽 — cái hố/hầm) gợi ý thứ được bọc kín bên trong.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 饺子馅里有猪肉和白菜。
Nhân sủi cảo gồm thịt heo và cải thảo.
- 这个月饼馅很甜。
Nhân bánh trung thu này rất ngọt.
- 她在做馅儿。
Cô ấy đang làm nhân bánh.
- 这种馅饼在北方很常见。
Loại bánh nhân này rất phổ biến ở miền Bắc.
- 这个饺子是肉馅的。
Cái sủi cảo này là nhân thịt
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.