Nghĩa tiếng Việt
miệng hoặc mở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谽 không có phân tích linh kiện qua lsCodes. Chữ thường xuất hiện trong từ ghép 谽谺 (hám nha) mô tả vực sâu hoặc miệng hố mở rộng. Chưa có nguồn phân tích cấu trúc chính thức.
Hán-Việt: hám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hám": miệng hố há hốc, sâu hoắm — như cái hàm mở to nuốt chửng.
Gương Hán-Việt
"hám" gợi hình ảnh miệng (口) há rộng, vực thẳm — dùng trong cổ thi miêu tả địa hình hiểm trở
Mở khoá kiến thức
Biết 谽 mở khoá từ cổ văn 谽谺 (hám nha) — vực núi hoác sâu, thường gặp trong thơ tả cảnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谽 (hān) là chữ văn ngôn, chỉ dùng trong tổ hợp 谽谺, mô tả miệng hố hoặc vực núi mở toác ra. Wiktionary ghi nhận chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép này. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谽谺之谷深不可測。
Vực hố mở toác sâu không đo được.
- 山中有谽谺大壑。
Trong núi có hố sâu miệng rộng.
- 谽岈之地,人跡罕至。
Vùng hố núi hiểm trở, ít dấu người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.