Nghĩa tiếng Việt
đỏ ửng; nổi giận; rõ rệt, hiển hách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赫 = 赤 (Xích, đỏ) + 赤 (Xích, đỏ nhân đôi). Theo Wiktionary, đây là kiểu tự với bộ 赤 nhân đôi (zhè-tím-double), trong đó 赤 bên phải cũng đóng vai trò biểu âm. Kết hợp thành "rực rỡ, sáng chói".
Hán-Việt: hách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hách": đỏ rực (赤) nhân đôi — hai ngọn lửa đỏ bừng sáng, "hách" gợi uy quyền hiển hách.
Gương Hán-Việt
hách trong "hiển hách", "hách dịch"
Mở khoá kiến thức
Biết 赫 (Hách) mở khoá: 显赫 (hiển hách), 赫然 (bất ngờ, ấn tượng), tên riêng như 赫本 (Hepburn), 赫拉克勒斯 (Hercules).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赫 là chữ dùng 赤 (đỏ) nhân đôi, với 赤 bên phải còn đóng vai trò biểu âm — gọi là 重文 kiểu psc. Nghĩa gốc là "rực đỏ, sáng rực". Mở rộng thành "nổi tiếng, hiển hách, uy nghi". Wiktionary xác nhận cấu trúc đặc biệt này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的成就非常显赫。
Thành tích của anh ấy rất hiển hách.
- 赫然发现了问题。
Bỗng nhiên phát hiện ra vấn đề.
- 她很喜欢奥黛丽·赫本。
Cô ấy rất thích Audrey Hepburn.
- 赫拉克勒斯是希腊英雄。
Hercules là anh hùng Hy Lạp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.