Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ như xuất hiện hoặc viết để nhấn mạnh sự nổi bật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hách nhiên
Từng chữ
- 赫háchđỏ ửng; nổi giận; rõ rệt, hiển hách
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Dùng trong văn viết để miêu tả điều gì đó nổi bật, rực rỡ.
Câu ví dụ
- 赫然在目
Nổi bật ngay trước mắt
- 墙上的字赫然醒目
Chữ trên tường nổi bật hẳn
- 赫然出现
Xuất hiện nổi bật
Kết hợp thường gặp
- 赫然醒目
nổi bật hẳn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.