Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

con thuồng luồng

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛟 là chữ hình thanh: 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật — chỉ loài bò sát/thủy tộc) + 交 (Giao, biểu âm). Chữ chỉ giao long — loài rồng nước trong thần thoại Trung Hoa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": 蛟 (giao long) là sinh vật biển (虫 - trùng) với âm giao (交) — giao long quấn quanh như hai thứ giao nhau.

Gương Hán-Việt

"giao" trong "giao long" (rồng nước), dùng trong thần thoại và thành ngữ

Mở khoá kiến thức

Biết 蛟 mở khoá: 蛟龙 (giao long/rồng nước), 蛟龙出海 (rồng nước ra biển — thành ngữ chỉ người tài xuất đầu lộ diện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài sinh vật (trong tiếng Hán cổ, bộ 虫 chỉ nhiều loài bò sát và thủy tộc); 交 (giao) cho âm đọc. 蛟 chỉ "giao long" — loài rồng nước trong thần thoại, sống ở sông hồ, có thể gây lũ lụt và bay lên trời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 传说蛟龙能呼风唤雨。Chuánshuō jiāolóng néng hū fēng huàn yǔ. thanh 2

    Truyền thuyết kể rằng giao long có thể hô mưa gọi gió.

  • 蛟龙出海,潜力无限。Jiāolóng chū hǎi, qiánlì wúxiàn. thanh 1

    Giao long ra biển, tiềm năng vô hạn (người tài trổ tài).

  • 古人相信江河中有蛟龙居住。Gǔrén xiāngxìn jiānghé zhōng yǒu jiāolóng jūzhù. thanh 3

    Người xưa tin rằng trong sông có giao long sinh sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 蛟, 交 (giao) nghĩa là giao tiếp/giao thoa — không phải rồng

  • cùng bộ 虫, 蛇 (xà) là rắn — sinh vật bò sát thực tế, không phải thần thoại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.