Từ vựng tiếng Trung
xiáo

Nghĩa tiếng Việt

dây bện bằng tre; ống sáo nhỏ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筊 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 交 (Giao, biểu âm). Chữ hình thanh: 竹 chỉ vật liệu tre, 交 cho âm xiáo/giao. Nghĩa: dây bện bằng tre; ống sáo nhỏ; hoặc con bói (筊杯 — cặp đĩa tre/gỗ dùng trong nghi lễ bói toán).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": tre (竹) 'giao' nhau — cặp đĩa tre 筊 giao nhau khi tung lên hỏi ý thần linh.

Gương Hán-Việt

"giao" trong 筊杯 (giao bôi — con bói, đĩa bói bằng tre hoặc gỗ dùng ở đền miếu).

Mở khoá kiến thức

Biết 筊 giúp hiểu nghi lễ 筊杯 (xin keo/tung bói) tại đền miếu Việt Nam, Đài Loan và Phúc Kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 筊 là chữ hình thanh (psc): 竹 (trúc — tre) cho nghĩa, 交 (giao) cho âm xiáo. Nghĩa: dây tre bện, ống sáo nhỏ bằng tre, hoặc con bói 筊杯 (cặp đĩa bán nguyệt dùng hỏi thần linh trong đền miếu Đài Loan/Việt Nam).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 信徒在廟裡用筊杯詢問神明。Xìntú zài miào lǐ yòng jiǎobēi xúnwèn shénmíng. thanh 4

    Tín đồ dùng con bói 筊 trong đền để hỏi ý thần linh.

  • 筊是用竹子製成的占卜工具。Jiǎo shì yòng zhúzi zhìchéng de zhānbǔ gōngjù. thanh 3

    筊 là dụng cụ bói toán làm từ tre.

  • 廟裡信眾排隊求筊問神。Miào lǐ xìnzhòng páiduì qiú jiǎo wèn shén. thanh 4

    Tín đồ trong đền xếp hàng xin bói 筊 hỏi ý thần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều là đồ dùng tre hiếm gặp trong cùng chunk

  • 交 (giao) là thành phần âm của 筊, cùng âm Hán-Việt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.