Từ vựng tiếng Trung
tāng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞺 là chữ bộ 革 (Cách — da thuộc, trống da) chỉ tiếng trống. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": 鞺 bộ 革 (da trống) gợi tiếng trống đùng đùng — da căng mặt trống tạo âm thanh vang dội.

Gương Hán-Việt

Chữ 鞺 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鞺 giúp nhận diện từ tượng thanh tiếng trống trong văn bản thơ ca cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 革, chỉ tiếng trống (the sound of drums). Bộ 革 (da thuộc) liên quan đến mặt trống làm bằng da. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞺鞳是形容鼓声的词。Tāngtà shì xíngróng gǔ shēng de cí. thanh 1

    鞺鞳 là từ mô tả tiếng trống vang.

  • 这个鞺字非常罕见。Zhège 鞺 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鞺 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有鞺字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 鞺 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鞺.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm táng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.