Từ vựng tiếng Trung
鳿

Nghĩa tiếng Việt

con rùa

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳿 chỉ dùng trong tổ hợp 鸀鳿, là tên một loài động vật (rùa hoặc chim). Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": bộ 鸟 (điểu) gợi con chim — 鸀鳿 là tên gọi một sinh vật cổ kỳ bí trong thư tịch cổ.

Gương Hán-Việt

鳿 không có từ Hán-Việt thông dụng; chỉ gặp trong tên sinh vật cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 鳿 giúp đọc sách bác vật cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鳿 chỉ dùng trong 鸀鳿 ({{zh-only|鸀鳿}}), chỉ một loài động vật cổ (có thể là rùa hoặc chim). Âm đọc yù. Không có phân tích glyph-origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸀鳿是古籍中记载的动物。Shǔ yù shì gǔjí zhōng jìzǎi de dòngwù. thanh 3

    鸀鳿 là loài động vật được ghi chép trong cổ tịch.

  • 鳿字仅见于鸀鳿一词。Yù zì jǐn jiàn yú shǔ yù yī cí. thanh 4

    Chữ 鳿 chỉ thấy trong từ 鸀鳿.

  • 古人对鸀鳿有详细描述。Gǔrén duì shǔ yù yǒu xiángxì miáoshù. thanh 3

    Người xưa có mô tả chi tiết về 鸀鳿.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yù, nghĩa nuôi dưỡng

  • bộ cá tương tự bộ chim, dễ nhầm lẫn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.