Từ vựng tiếng Trung
tún

Nghĩa tiếng Việt

đồn bốt; đống đất

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屯 là chữ tượng hình: hình một mầm cây (芚) đang nảy mầm, phình to ở dưới chưa thoát khỏi đất. Wiktionary: {{liushu|p}} — mầm cây phình to đang trồi lên. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đều còn. Nghĩa mở rộng: đóng quân, tụ tập (như cây mọc tập trung).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tún/tích trữ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồn": hình mầm cây phình dưới đất — quân lính tụ lại thành đồn như mầm cây tập trung dưới đất trước khi bung lên.

Gương Hán-Việt

đồn trong 'đồn điền' (屯田 — quân điền, ruộng đồn) và 'tích đồn' (屯积 — tích trữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 屯 (đồn) mở khoá: 屯田 (đồn điền), 屯积 (tích trữ), 屯兵 (đóng quân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屯 bronze 1
Kim văn
屯 silk 1
Bạch thư
屯 seal 1
Tiểu triện

Chữ tượng hình: hình mầm cây phình to đang trồi lên khỏi đất — dạng gốc của 芚. Wiktionary: 'a swollen sprout or bud beginning to emerge'. Kim văn rõ ràng. Nghĩa gốc: mầm cây nảy; nghĩa mở rộng: đồn trú (quân đóng tập trung như mầm tụ lại), làng xóm (tụ cư).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这里曾经是军队屯兵的地方。Zhèlǐ céngjīng shì jūnduì túnbīng de dìfāng. thanh 4

    Đây từng là nơi quân đội đóng trú.

  • 他屯积了大量粮食。Tā túnjīle dàliàng liángshí. thanh 1

    Anh ấy tích trữ một lượng lớn lương thực.

  • 边境的屯子住着几十户人家。Biānjìng de túnzi zhùzhe jǐshí hù rénjiā. thanh 1

    Làng nhỏ ở vùng biên giới có vài chục hộ gia đình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình gần giống khi viết nhanh, nhưng 电 là điện

  • hình tương tự, nhưng 田 là ruộng — cần phân biệt nét

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.