Nghĩa tiếng Việt
đồn bốt; đống đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屯 là chữ tượng hình: hình một mầm cây (芚) đang nảy mầm, phình to ở dưới chưa thoát khỏi đất. Wiktionary: {{liushu|p}} — mầm cây phình to đang trồi lên. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đều còn. Nghĩa mở rộng: đóng quân, tụ tập (như cây mọc tập trung).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tún/tích trữ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồn": hình mầm cây phình dưới đất — quân lính tụ lại thành đồn như mầm cây tập trung dưới đất trước khi bung lên.
Gương Hán-Việt
đồn trong 'đồn điền' (屯田 — quân điền, ruộng đồn) và 'tích đồn' (屯积 — tích trữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 屯 (đồn) mở khoá: 屯田 (đồn điền), 屯积 (tích trữ), 屯兵 (đóng quân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng hình: hình mầm cây phình to đang trồi lên khỏi đất — dạng gốc của 芚. Wiktionary: 'a swollen sprout or bud beginning to emerge'. Kim văn rõ ràng. Nghĩa gốc: mầm cây nảy; nghĩa mở rộng: đồn trú (quân đóng tập trung như mầm tụ lại), làng xóm (tụ cư).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里曾经是军队屯兵的地方。
Đây từng là nơi quân đội đóng trú.
- 他屯积了大量粮食。
Anh ấy tích trữ một lượng lớn lương thực.
- 边境的屯子住着几十户人家。
Làng nhỏ ở vùng biên giới có vài chục hộ gia đình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.