Từ vựng tiếng Trung
chuán

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng, đi đi lại lại

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遄 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: đi lại) + 耑 (Đoan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 gợi ý chuyển động; 耑 cho âm đọc chuán. Kim văn, đại triện, tiểu triện đều ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoán": đi (辶) ngay lập tức như bắt đầu (耑) — di chuyển mau chóng.

Gương Hán-Việt

đoán trong "遄行" (đoán hành — đi mau)

Mở khoá kiến thức

Biết 遄 giúp đọc Kinh Thi và cổ văn mô tả hành động nhanh chóng, tức thì.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遄 bronze 1
Kim văn
遄 bigseal 1
Đại triện
遄 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 辶 (xước, đi lại) biểu nghĩa; 耑 (đoan) biểu âm. Kim văn và đại triện ghi nhận. Nghĩa: nhanh chóng, lập tức. Kinh Thi: nhân nhi vô lễ, hồ bất遄tử — người vô lễ sao không chết ngay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 遄行千里,不辞辛劳。Chuán xíng qiān lǐ, bù cí xīnláo. thanh 2

    Đi nhanh ngàn dặm, không quản gian khổ.

  • 祸乱遄至,难以预防。Huòluàn chuán zhì, nányǐ yùfáng. thanh 4

    Tai họa đến nhanh chóng, khó lòng phòng ngừa.

  • 他遄返故乡探望父母。Tā chuán fǎn gùxiāng tànwàng fùmǔ. thanh 1

    Anh ta nhanh chóng trở về quê thăm cha mẹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 速 (tốc) cũng nghĩa nhanh, dùng phổ biến hơn trong văn hiện đại

  • cùng âm chuán, dạng chữ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.