Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

lò nung

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窯 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hố) + 羔 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. Hang hố (穴) gợi lò nung được đào vào đất; 羔 cho âm yáo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêu": cái hang (穴) cao (羔) nhiệt nung đất sét — 窯 là lò gốm, lò nung hầm vào đất.

Gương Hán-Việt

diêu — trong 'lò gốm'; 窯 gặp trong từ ghép cổ chỉ nghề gốm sứ Trung Quốc như 景德鎮窯

Mở khoá kiến thức

Biết 窯 mở ra từ vựng gốm sứ: 窯洞 (hang trú ẩn), 磚窯 (lò gạch), 瓷窯 (lò gốm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 窯 = 穴 (biểu nghĩa: hang/hố) + 羔 (biểu âm). Biểu thị cái hố dùng để nung đồ gốm — tức lò gốm. Ngoài ra còn có nghĩa: lò gạch, mỏ than, hang trú ẩn (yaodong ở vùng Hoàng Thổ). Tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 景德鎮窯的瓷器聞名天下。jǐngdézhèn yáo de cíqì wénmíng tiānxià. thanh 3

    Đồ gốm lò Cảnh Đức Trấn nổi tiếng khắp thiên hạ.

  • 工人在窯中燒製磚塊。gōngrén zài yáo zhōng shāozhì zhuānkuài. thanh 1

    Công nhân nung gạch trong lò.

  • 陝西的窯洞是傳統民居。shǎnxī de yáodòng shì chuántǒng mínjū. thanh 3

    Hang trú ẩn 窯洞 ở Thiểm Tây là nhà ở truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 窑 là dạng giản thể của 窯, cùng nghĩa, dễ lẫn

  • cùng bộ 穴, nghĩa hang/tổ, hình gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.