Nghĩa tiếng Việt
芊
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耊 là chữ độc thể thuộc bộ 老 (lão, người già). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn học thuật. Cùng nhóm với 耄 (mão), 耋 (điệt) — các chữ chỉ người cao tuổi.
Hán-Việt: điệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệt": người già 耊 — bộ 老 (lão) gợi hình ảnh cụ già run rẩy, âm điệt gần với "điệt đà" (chậm chạp, lập bập tuổi già).
Gương Hán-Việt
Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 耊 trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 耊 giúp nhận ra nhóm chữ chỉ tuổi tác trong văn ngôn: 耄耋 (mão điệt) = người rất cao tuổi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph origin từ Wiktionary cho 耊. Thuộc bộ 老 (lão). Cùng nhóm với các chữ 耄 (70-80 tuổi), 耋 (70-80 tuổi) — đều chỉ người cao tuổi trong văn ngôn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 耊是古汉语中表示高龄的字。
耊 là chữ cổ biểu thị người cao tuổi trong cổ Hán ngữ.
- 耄耊之年指的是七八十岁的老人。
"耄耊chi niên" chỉ người ở độ tuổi bảy tám mươi.
- 古文中用耊来称呼高龄老者。
Cổ văn dùng 耊 để gọi người rất cao tuổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.