Từ vựng tiếng Trung
diè

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耊 là chữ độc thể thuộc bộ 老 (lão, người già). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn học thuật. Cùng nhóm với 耄 (mão), 耋 (điệt) — các chữ chỉ người cao tuổi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệt": người già 耊 — bộ 老 (lão) gợi hình ảnh cụ già run rẩy, âm điệt gần với "điệt đà" (chậm chạp, lập bập tuổi già).

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 耊 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 耊 giúp nhận ra nhóm chữ chỉ tuổi tác trong văn ngôn: 耄耋 (mão điệt) = người rất cao tuổi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 耊. Thuộc bộ 老 (lão). Cùng nhóm với các chữ 耄 (70-80 tuổi), 耋 (70-80 tuổi) — đều chỉ người cao tuổi trong văn ngôn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耊是古汉语中表示高龄的字。耊 shì gǔ Hànyǔ zhōng biǎoshì gāolíng de zì. thanh 5

    耊 là chữ cổ biểu thị người cao tuổi trong cổ Hán ngữ.

  • 耄耊之年指的是七八十岁的老人。Mào dié zhī nián zhǐ de shì qī bā shí suì de lǎorén. thanh 4

    "耄耊chi niên" chỉ người ở độ tuổi bảy tám mươi.

  • 古文中用耊来称呼高龄老者。Gǔwén zhōng yòng 耊 lái chēnghu gāolíng lǎozhě. thanh 3

    Cổ văn dùng 耊 để gọi người rất cao tuổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 老, âm điệt gần giống, cùng chỉ người cao tuổi

  • cùng bộ 老 và thường ghép thành tổ hợp 耄耋

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.