Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

giẫm, xéo

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹀 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 枼 (Điệp, biểu âm). Chữ hình thanh: 足 cho biết liên quan đến chân/bước đi, 枼 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệp": bàn chân (足) giẫm điệp (lặp đi lặp lại) từng bước nhỏ — như trong 蹀躞 bước chân lúng túng.

Gương Hán-Việt

điệp (蹀) trong 蹀躞 (điệp tiết: bước đi nhỏ, lúng túng).

Mở khoá kiến thức

Biết 蹀 (điệp) giúp hiểu cụm 蹀躞不下 (không sao ngồi yên được, bồn chồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹀 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 枼 biểu âm. Nghĩa gốc là 'giậm chân, giẫm đạp'. Thường dùng trong 蹀躞 (bước đi ngắn, lúng túng) hay 踥蹀 (bước đi khẽ khàng). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他蹀躞不安,不知如何是好。tā diéxiè bù ān, bù zhī rúhé shì hǎo. thanh 1

    Anh ấy bồn chồn, không biết phải làm thế nào.

  • 馬兒蹀蹄踏步。mǎ er dié tí tà bù. thanh 3

    Con ngựa giậm móng bước đi.

  • 蹀足不前是猶豫的表現。dié zú bù qián shì yóuyù de biǎoxiàn. thanh 2

    Giậm chân không tiến là biểu hiện của sự do dự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm điệp (dié), nhưng 蝶 là bươm bướm (bộ 虫), 蹀 liên quan đến chân (bộ 足)

  • cùng bộ 足, cùng nghĩa giẫm đạp nhưng âm khác (tà/tấp)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.