Nghĩa tiếng Việt
tờ trát, tờ trình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牒 có bộ 片 (phiến: tấm mỏng, bảng gỗ) liên quan đến văn bản viết trên bảng/thẻ. Phần còn lại chưa xác định rõ từ nguồn. Chữ chỉ loại văn thư hành chính. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: điệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệp": bộ Phiến (片: tấm mỏng) — điệp văn (牒文) là tờ trình quan, văn thư như những tấm gỗ mỏng chồng lên nhau.
Gương Hán-Việt
通牒 (thông điệp) — tối hậu thư; 牒文 (điệp văn) — văn thư công vụ
Mở khoá kiến thức
Biết 牒 (điệp) mở khoá từ 通牒 (thông điệp: tối hậu thư) dùng trong ngoại giao và 度牒 (độ điệp: giấy chứng nhận thọ giới của nhà sư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 牒 nghĩa: thẻ viết chữ, tờ văn thư chính thức (writing slip, dispatch). Bộ 片 (phiến: tấm mỏng) chỉ vật liệu viết bằng gỗ mỏng thời cổ. Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. Trong chế độ quan liêu cổ đại, 牒 là một loại công văn, tờ trình từ cấp dưới lên cấp trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 外交部向对方发出了最后通牒。
Bộ Ngoại giao đã gửi tối hậu thư cho phía đối phương.
- 古代官员之间用牒文传递公务。
Quan lại thời cổ đại dùng điệp văn truyền đạt công vụ.
- 度牒是古代僧人的合法凭证。
Độ điệp là giấy chứng nhận hợp pháp của nhà sư thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.