Nghĩa tiếng Việt
cái bục, cái bệ; góc nhà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坫 thuộc bộ 土 (thổ: đất/vật liệu xây dựng) — chỉ đồ vật hoặc cấu trúc bằng đất nung. Cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ (có hai âm đọc: diàn và zhēn).
Hán-Việt: điếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điếm" (diàn): bệ đất (土) nơi đặt chén sau điếm (yến tiệc) — 坫 là vật không thể thiếu trong lễ uống rượu của quý tộc cổ đại.
Gương Hán-Việt
điếm — xuất hiện trong cụm 壇坫 (đàn điếm: bàn thờ và bệ lễ nghi), 反坫 (phản điếm: bệ để trả chén).
Mở khoá kiến thức
Biết 坫 giúp đọc các ghi chép lễ nghi trong Luận Ngữ và văn cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 土 (thổ), chỉ bệ đất nung để đặt chén sau khi uống trong nghi lễ cổ đại Trung Quốc; cũng có nghĩa là góc nhà (corner of a room). Có hai âm đọc: diàn (bệ lễ nghi) và zhēn (nghĩa lễ nghi khác). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代宴会中有反坫的礼节。
Yến tiệc cổ đại có nghi lễ để chén lên bệ phản điếm.
- 坫是古代礼器中的一种。
坫 là một loại đồ lễ nghi thời cổ đại.
- 孔子曾提及反坫之礼。
Khổng Tử từng đề cập đến nghi lễ phản điếm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.