Nghĩa tiếng Việt
dây cương ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靮 có bộ 革 (cách — da thuộc), nghĩa là dây cương hoặc dây buộc ngựa. Không có chú thích cấu tạo chi tiết. Chữ thuộc nhóm từ ngựa và kỵ sĩ cổ đại.
Hán-Việt: đích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đích": bộ 革 (da thuộc) — dây cương da buộc vào miệng ngựa để điều khiển, âm 'đích' như 'đích thực' tay nghề kỵ sĩ.
Gương Hán-Việt
"đích" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 靮 giúp đọc văn bản kỵ binh và trang bị ngựa cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 靮 nghĩa là 'cương ngựa/dây buộc' (reins, bridle), phát âm dí, dùng trong văn cổ. Bộ 革 (cách — da thuộc) biểu nghĩa vật làm bằng da. Tiểu triện có hình. Chữ thuộc từ vựng cưỡi ngựa và kỵ binh cổ đại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靮为御马之具。
Đích là dụng cụ điều khiển ngựa (dây cương).
- 骑士执靮驰骋。
Kỵ sĩ cầm cương phi nước đại.
- 古代战马皆配以靮。
Chiến mã cổ đại đều được đeo dây cương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.