Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dây cương ngựa

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靮 có bộ 革 (cách — da thuộc), nghĩa là dây cương hoặc dây buộc ngựa. Không có chú thích cấu tạo chi tiết. Chữ thuộc nhóm từ ngựa và kỵ sĩ cổ đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đích": bộ 革 (da thuộc) — dây cương da buộc vào miệng ngựa để điều khiển, âm 'đích' như 'đích thực' tay nghề kỵ sĩ.

Gương Hán-Việt

"đích" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 靮 giúp đọc văn bản kỵ binh và trang bị ngựa cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靮 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 靮 nghĩa là 'cương ngựa/dây buộc' (reins, bridle), phát âm dí, dùng trong văn cổ. Bộ 革 (cách — da thuộc) biểu nghĩa vật làm bằng da. Tiểu triện có hình. Chữ thuộc từ vựng cưỡi ngựa và kỵ binh cổ đại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靮为御马之具。dí wéi yù mǎ zhī jù. thanh 2

    Đích là dụng cụ điều khiển ngựa (dây cương).

  • 骑士执靮驰骋。qíshì zhí dí chíchěng. thanh 2

    Kỵ sĩ cầm cương phi nước đại.

  • 古代战马皆配以靮。gǔdài zhànmǎ jiē pèi yǐ dí. thanh 3

    Chiến mã cổ đại đều được đeo dây cương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革 và cùng liên quan đến điều khiển ngựa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.