Nghĩa tiếng Việt
di chuyển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迻 là dị thể cổ của 移 (di chuyển). Theo Wiktionary, chữ này chỉ đơn thuần là biến thể chữ viết của 移, không có cấu trúc riêng biệt được phân tích. Có bộ 辶 (sước — di chuyển).
Hán-Việt: đi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đi": 迻 là dạng cổ của chữ 移 (di) — bộ 辶 (sước) gợi hành trình di chuyển, và âm Hán-Việt "đi" như lời nhắc nhớ động tác bước chân.
Gương Hán-Việt
đi (迻 — di chuyển, dạng cổ của 移 trong văn ngôn)
Mở khoá kiến thức
Biết 迻 giúp đọc các bản thảo cổ dùng dị thể chữ, nhận ra 迻 = 移 khi gặp trong văn bản trước thế kỷ 20.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迻 là dạng dị thể của 移 (di chuyển, chuyển dịch). Có chữ tiểu triện. Nghĩa và cách dùng đồng nhất với 移 trong văn bản cổ. Chữ tạo muộn hơn so với 移.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 迻字为移的古异体字。
Chữ 迻 là dị thể cổ của 移.
- 古籍中常见迻字,与移同义。
Trong cổ tịch thường gặp chữ 迻, đồng nghĩa với 移.
- 迻录古文,须识诸多异体字。
Sao chép văn cổ cần phải biết nhiều dị thể chữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.