Nghĩa tiếng Việt
tranh đấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閗 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Theo cấu trúc, có vẻ liên quan đến 鬥 (đấu — tranh đấu). Là dị thể của 鬥 hoặc 闗. Hội ý hoặc hình thanh chưa xác định rõ.
Hán-Việt: đấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đấu": hai người tranh 'đấu' ngay tại cổng (門) — hình ảnh cuộc chiến bùng phát trước cổng thành.
Gương Hán-Việt
"đấu" trong "chiến đấu" (chiến đấu), "đấu tranh" (tranh đấu), cùng nhóm âm với 鬥 (đấu).
Mở khoá kiến thức
Biết 閗 giúp nhận ra nhóm chữ tranh đấu trong văn bản cổ: 鬥, 闘, 閗.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閗 là dị thể cổ liên quan đến tranh đấu (dòu). Bộ 門 (môn) kết hợp gợi hình ảnh hai bên đối mặt qua cửa. Wiktionary không có phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兩軍在城門前閗爭不休。
Hai quân đội tranh đấu không ngừng trước cổng thành.
- 閗為鬥的古字,義同相搏。
閗 là dạng cổ của 鬥, nghĩa là đánh nhau, tranh đấu.
- 武士在城門閗武,引人圍觀。
Võ sĩ đấu võ tại cổng thành, thu hút người xem.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.