Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sáng nhấp nháy

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

熠 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng) + 習 (Tập, biểu âm); chữ hình thanh. Phần hoả cho biết liên quan đến ánh sáng; phần Tập gợi âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dập": lửa (火) 'dập dìu' nhấp nháy — 熠熠生辉 ánh sáng dập dìu rực rỡ.

Gương Hán-Việt

"dập" trong "dập dập sinh huy" (熠熠生辉, tỏa sáng lấp lánh)

Mở khoá kiến thức

Biết 熠 mở khoá từ 熠熠 (lấp lánh nhấp nháy), 熠熠生辉 (toả sáng rực rỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 火 (lửa/ánh sáng) biểu nghĩa, 習 biểu âm. Nghĩa: sáng lấp lánh, nhấp nháy. Dùng trong từ ghép 熠熠 (sáng nhấp nháy), 熠熠生辉 (tỏa sáng lấp lánh — mô tả vẻ đẹp rực rỡ của ngọc ngà, sao trời, mắt đẹp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的眼睛熠熠生辉。tā de yǎnjīng yìyì shēnghuī. thanh 1

    Đôi mắt cô ấy sáng long lanh.

  • 夜空中星星熠熠闪烁。yèkōng zhōng xīngxīng yìyì shǎnshuò. thanh 4

    Các vì sao lấp lánh nhấp nháy trên bầu trời đêm.

  • 博物馆里的宝石熠熠生辉。bówùguǎn lǐ de bǎoshí yìyì shēnghuī. thanh 2

    Những viên đá quý trong bảo tàng tỏa sáng rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, cùng nghĩa sáng nhấp nháy (闪烁), dễ nhầm

  • 耀

    cùng nghĩa chói sáng, hay xuất hiện cùng nhau trong văn miêu tả

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.