Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

đánh dây, xe sợi

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绹 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Từ bộ 糸/纟 (ti — sợi tơ), chữ chỉ dây bện, dây thừng xoắn. Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": bộ 纟 (sợi) xoắn lại — "đào" như đào bới, xoắn xít, sợi tơ 绹 xoắn vào nhau thành dây bền chắc.

Gương Hán-Việt

đào trong "đào thừng" (dây bện xoắn)

Mở khoá kiến thức

Biết 绹 (đào) giúp đọc văn bản kỹ thuật dệt và thủ công nghiệp Trung Hoa cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绹 bigseal 1
Đại triện

绹 thuộc bộ 糸/纟 (sợi tơ), chỉ dây bện hoặc cách bện dây thừng. Wiktionary ghi: to braid, twist; twisted or braided rope. Chữ dùng trong ngữ cảnh thủ công nghiệp dệt, bện lưới hoặc dây thừng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠用绹编制渔网。gōngjiàng yòng táo biānzhì yúwǎng. thanh 1

    Thợ thủ công dùng dây bện để đan lưới đánh cá.

  • 这条绹非常结实。zhè tiáo táo fēicháng jiēshi. thanh 4

    Sợi dây bện này rất chắc chắn.

  • 古代用绹固定帐篷。gǔdài yòng táo gùdìng zhàngpéng. thanh 3

    Thời xưa dùng dây bện để cố định lều trại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ dây thừng

  • cùng bộ 糸, liên quan đến dệt bện

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.