Nghĩa tiếng Việt
cơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稲 là dạng shinjitai (chữ cải cách Nhật Bản) của 稻 (đạo — cây lúa). Wiktionary ghi: "Variant of 稻. The component 旧 is a variant of 臼." Bộ 禾 xác định là cây lúa.
Hán-Việt: đạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạo": dạng Nhật của 稻 — bộ 禾 (lúa) với cối giã 臼; "đạo" như "gạo" trong cách phát âm Nam Bộ.
Gương Hán-Việt
"Đạo" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; từ gốc thấy trong 稻田 (đạo điền — ruộng lúa).
Mở khoá kiến thức
Biết 稲 giúp đọc văn bản Nhật-Hán về nông nghiệp và nhận ra mối liên hệ với 稻 truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 稲 (đọc dào) là dạng cải cách Nhật Bản (shinjitai) của 稻 (lúa nước). Theo Wiktionary, thành phần 旧 trong 稲 là biến thể của 臼 (cối xay). Chữ 稻 gốc gồm 禾 (lúa) và 臼 (cối) — hình ảnh giã lúa sau thu hoạch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稲是稻的日本汉字写法。
稲 là cách viết Nhật Bản của chữ 稻 (lúa).
- 此字为稲。
Chữ này là 稲.
- 稲穗随风飘荡。
Bông lúa 稲 đung đưa theo gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.