Từ vựng tiếng Trung
dāo

Nghĩa tiếng Việt

đồng vị đơtri (D) của hydro (H)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氘 = 气 (Khí, biểu nghĩa) + ⿰丿丨 (biến thể của 刀 — âm dāo, hoặc biểu số hai); chữ hội ý kiêm hình thanh. Bộ 气 chỉ nguyên tố khí; phần ⿰丿丨 (hai nét) gợi đồng vị thứ hai của hydro. Wiktionary ghi nhận cả ls=ic (hội ý) và psc (hình thanh).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đao": bộ 气 (khí) + hai nét (số 2) — đồng vị thứ hai của hydro, nặng gấp đôi.

Gương Hán-Việt

đao — trong 氘气 (đao khí) là khí deuterium

Mở khoá kiến thức

Biết 氘 giúp đọc bảng đồng vị trong tài liệu hóa học/vật lý hạt nhân tiếng Hán: 氕氘氚 (ba đồng vị của hydro).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 氘 là chữ hội ý: 气 (khí, hơi) kết hợp ⿰丿丨 (biểu số hai, hoặc biến thể của 刀 dāo làm phần biểu âm). Chữ chỉ đồng vị deuterium (D) của hydro — nguyên tử nặng với 1 proton và 1 neutron. So sánh: 氕 (protium, đồng vị 1) và 氚 (tritium, đồng vị 3). Đây là chữ tạo muộn cho khoa học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氘是氢的同位素,又称重氢。Dāo shì qīng de tónwèisù, yòu chēng zhòng qīng. thanh 1

    Deuterium là đồng vị của hydro, còn gọi là hydro nặng.

  • 氘核由一个质子和一个中子组成。Dāo hé yóu yī gè zhìzǐ hé yī gè zhōngzǐ zǔchéng. thanh 1

    Hạt nhân deuterium gồm một proton và một neutron.

  • 重水(D₂O)含有氘元素。Zhòng shuǐ hán yǒu dāo yuánsù. thanh 4

    Nước nặng (D₂O) chứa nguyên tố deuterium.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 气, đồng vị protium của hydro, khác ở nét số

  • cùng bộ 气, đồng vị tritium của hydro

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.