Từ vựng tiếng Trung
gàng

Nghĩa tiếng Việt

ngu đần

1 chữ25 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戆 = 贛 (biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí). Chữ hình thanh: bộ Tâm cho nghĩa sự ngu đần về mặt tâm trí, phần 贛 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đáng": bộ Tâm (心) là tâm trí, cộng phần 贛 lớn cồng kềnh — cái tâm trí cồng kềnh mà lại trống rỗng, đó là sự "đáng" (ngu đần).

Gương Hán-Việt

đáng trong "đáng đầu" (戆头 — kẻ ngốc nghếch, trong tiếng Thượng Hải)

Mở khoá kiến thức

Biết 戆 mở khoá từ phương ngữ 戆头 (ngốc) thường gặp trong văn học miền Giang Nam và tiếng Thượng Hải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 戆 (phồn thể 戇) là chữ hình thanh, gồm 贛 (biểu âm) và 心 (biểu nghĩa: tâm trí). Nghĩa là ngu đần, ngốc nghếch, dùng trong phương ngữ miền Đông (Thượng Hải, Giang Nam) để chỉ người kém trí.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有点儿戆,但心眼好。tā yǒu diǎnr gàng, dàn xīnyǎn hǎo. thanh 1

    Anh ấy hơi ngốc nghếch, nhưng tốt bụng.

  • 别戆了,动动脑子吧。bié gàng le, dòngdong nǎozi ba. thanh 2

    Thôi đừng ngốc nữa, hãy dùng não đi.

  • 这人真戆,说话不过脑子。zhè rén zhēn gàng, shuōhuà bù guò nǎozi. thanh 4

    Người này thật ngốc, nói chẳng qua đầu óc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống 贛, dễ nhầm với tên tỉnh Giang Tây

  • cùng nghĩa ngốc nghếch, cùng bộ Tâm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.