Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

một con tàu dài hẹp với hai cột buồm

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艜 có bộ 舟 (chu, thuyền). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định trong Wiktionary ngoài âm đọc. Bộ 舟 biểu nghĩa (thuyền bè). Wiktionary ghi nhận là một tàu dài hẹp với hai cột buồm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãi": con thuyền (舟) mỏng dài — đãi như chờ đợi, con thuyền dài chờ gió thuận mà dong buồm.

Gương Hán-Việt

Bộ 舟 gặp trong: thuyền bè (chu du), hàng hải.

Mở khoá kiến thức

Biết 艜 giúp đọc văn học hàng hải cổ miêu tả các loại thuyền đặc dụng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm đọc dài và nghĩa: tàu dài hẹp với hai cột buồm. Bộ 舟 biểu nghĩa. Chưa có giải thích nguồn gốc hình thành chữ chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艜是一种古代窄长的两桅帆船。dài shì yī zhǒng gǔdài zhǎi cháng de liǎng wéi fānchuán. thanh 4

    艜 là một loại thuyền buồm hai cột hẹp dài thời cổ đại.

  • 艜在古代江南水乡常见。dài zài gǔdài jiāngnán shuǐxiāng chángjiàn. thanh 4

    Thuyền 艜 thường thấy ở vùng sông nước Giang Nam thời cổ.

  • 艜轻便灵活,适合内河航行。dài qīngbiàn línghuó, shìhé nèihé hángxíng. thanh 4

    Thuyền 艜 nhẹ nhàng linh hoạt, thích hợp đi sông nội địa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ và đều chỉ thuyền bè, dễ nhầm

  • cùng bộ 舟 và đều chỉ loại thuyền, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.