Nghĩa tiếng Việt
chất glucô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甙 = 代 (Đại, biểu nghĩa: thay thế) + 甘 (Cam, biểu nghĩa: ngọt); chữ hội ý. Ý tứ: chất ngọt (甘) được thay thế/biến đổi (代) — chỉ glycoside (đường liên kết với phân tử không đường).
Hán-Việt: đại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đại": Ngọt (甘) được "đại" thay đổi cấu trúc — 甙 là glycoside, phân tử đường liên kết với nhóm khác.
Gương Hán-Việt
đại (甙 — glycoside)
Mở khoá kiến thức
Biết 甙 mở khoá thuật ngữ hoá dược cổ: từ đồng nghĩa với 苷 (glycoside) và 醣苷.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 代 (đại — thay thế) kết hợp với 甘 (cam — ngọt). Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý). 甙 là từ cũ chỉ glycoside trong hoá học hữu cơ — đường liên kết với aglycon. Nay ít dùng, thay bằng 苷. Chữ hiện đại không có glyph cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 甙是糖与非糖分子结合的化合物。
Glycoside là hợp chất của đường liên kết với phân tử không đường.
- 洋地黄甙是重要的心脏药物。
Digitalin là thuốc tim quan trọng thuộc nhóm glycoside.
- 甙现在多写作苷。
甙 ngày nay thường viết là 苷.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.