Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đúc (tạo hình cho kim loại nóng chảy rồi để đông lại); con gái đẹp

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冶 là chữ hình thanh: 冫 (Băng) biểu nghĩa — theo giải thích cổ, băng tan chảy gợi ý kim loại nóng chảy; 台 (Đài) biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dã": băng (冫) tan chảy thành kim loại lỏng — đó là nghề đúc luyện kim (冶).

Gương Hán-Việt

dã trong 冶炼 (dã luyện — luyện kim), 陶冶 (đào dã — tôi luyện tâm hồn)

Mở khoá kiến thức

Biết 冶 mở khoá: 冶炼, 冶金, 陶冶, 冶容 — nhóm từ về luyện kim và vẻ đẹp quyến rũ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冶 bronze 1
Kim văn
冶 bigseal 1
Đại triện
冶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 冶 là chữ hình thanh gồm 冫 (biểu nghĩa: băng, quá trình mềm hóa) và 台 (biểu âm). Ý tượng: như băng mềm và tan ra, kim loại được nung chảy để đúc khuôn. Dạng kim văn, đại triện và tiểu triện đều có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代工匠冶炼青铜制作器具。Gǔdài gōngjiàng yěliàn qīngtóng zhìzuò qìjù. thanh 3

    Thợ thủ công thời xưa luyện đồng thanh để làm đồ dùng.

  • 阅读能陶冶人的情操。Yuèdú néng táoyě rén de qíngcāo. thanh 4

    Đọc sách có thể tôi luyện tình cảm và tâm hồn con người.

  • 冶金工业是国家的重要支柱。Yějīn gōngyè shì guójiā de zhòngyào zhīzhù. thanh 3

    Công nghiệp luyện kim là trụ cột quan trọng của quốc gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm, dễ nhầm dạng

  • cùng âm yě/zhì gần nhau, nhưng 治 là trị lý (氵+台)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.