Từ vựng tiếng Trung
chuán

Nghĩa tiếng Việt

cái thuyền

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舡 thuộc bộ 舟 (thuyền). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 舟 xác nhận liên quan đến thuyền bè. Chữ cổ chỉ thuyền hoặc tàu. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": thuyền (舟) căng buồm — con thuyền cương quyết vượt sóng gió.

Gương Hán-Việt

"cương" ít gặp trong từ Hán-Việt; liên hệ với 船 (thuyền) qua nghĩa tương đồng.

Mở khoá kiến thức

Biết 舡 giúp nhận diện chữ thuyền cổ trong thư tịch hàng hải và thơ ca sông nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm đọc gāng (Bắc Kinh: gāng; Quảng Đông: gong1, syun4). Nghĩa cổ văn: thuyền, tàu. Bộ 舟 xác nhận phương tiện đường thủy. Chữ hiếm, âm đọc biến thể. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舡是古代對船的稱呼。chuán shì gǔdài duì chuán de chēnghu. thanh 2

    舡 là cách gọi cổ đại của thuyền, tàu.

  • 漁民駕舡出海。yúmín jià chuán chū hǎi. thanh 2

    Ngư dân lái thuyền ra biển.

  • 古書中舡與船同義。gǔ shū zhōng chuán yǔ chuán tóngyì. thanh 3

    Trong sách cổ, 舡 và 船 cùng nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm chuán, cùng nghĩa thuyền; 船 phổ biến, 舡 là dạng cổ hiếm

  • cùng bộ 舟, cùng nghĩa đi thuyền; dễ nhầm bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.