Từ vựng tiếng Trung
qióng

Nghĩa tiếng Việt

(một giống trúc)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筇 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 邛 (Cùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ vật liệu tre; 邛 cho âm đọc qióng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cùng": trúc (竹) từ đất Cùng (邛, Tứ Xuyên) — gậy trúc của ẩn sĩ.

Gương Hán-Việt

cùng trong "cùng trúc" (筇竹) và "cùng trượng" (筇杖, gậy trúc)

Mở khoá kiến thức

Biết 筇 giúp đọc thơ ẩn sĩ miêu tả gậy chống của người già, nhà tu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa; 邛 (cùng, tên đất ở Tứ Xuyên) biểu âm. Nghĩa: loài trúc 筇竹 đặc biệt có đốt dày ở Tứ Xuyên — dùng làm gậy chống. Gậy 筇 là vật tao nhã của ẩn sĩ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人拄着筇杖缓步而行。Lǎorén zhǔzhe qióng zhàng huǎn bù ér xíng. thanh 3

    Cụ già chống gậy trúc đi chậm rãi.

  • 扶筇登山,气定神闲。Fú qióng dēng shān, qì dìng shén xián. thanh 2

    Chống gậy trúc leo núi, tinh thần tự tại.

  • 筇竹产于四川,质地坚韧。Qióng zhú chǎn yú Sìchuān, zhìdì jiān rèn. thanh 2

    Trúc cùng sản xuất ở Tứ Xuyên, chất cứng dẻo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 邛 là phần biểu âm và tên đất

  • 穷 (cùng) đồng âm qióng, nghĩa nghèo khổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.