Từ vựng tiếng Trung
gōng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngô công 蜈蚣)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚣 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật nhỏ) + 公 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng (虫) chỉ loại sinh vật; 公 cho âm gōng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: công

Mẹo nhớ

Hán-Việt "công": bộ Trùng (虫) + Công (公) — con rết (蜈蚣) có nhiều chân nhanh nhẹn như "công nhân" đa năng dưới đất.

Gương Hán-Việt

蜈蚣 (ngô công) — con rết

Mở khoá kiến thức

Biết 蚣 (công) mở khoá từ 蜈蚣 (ngô công: con rết) — chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép này.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚣 seal 1
Tiểu triện
蚣 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 蚣 = 虫 (biểu nghĩa: sinh vật) + 公 (biểu âm), là chữ hình thanh. Chữ dùng chủ yếu trong từ ghép 蜈蚣 (wúgōng: con rết). Con rết là loài chân nhiều đốt, nọc độc. Tiểu triện và lưu thư thông đều có dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜈蚣是一种有毒的节肢动物。wúgōng shì yī zhǒng yǒudú de jiézhī dòngwù. thanh 2

    Con rết là loài động vật chân khớp có độc.

  • 被蜈蚣咬了要及时处理伤口。bèi wúgōng yǎo le yào jíshí chǔlǐ shāngkǒu. thanh 4

    Bị rết cắn cần xử lý vết thương kịp thời.

  • 蜈蚣在中医中被用作药材。wúgōng zài zhōngyī zhōng bèi yòng zuò yàocái. thanh 2

    Con rết được dùng làm thuốc trong Đông y.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong từ 蜈蚣, dễ nhầm vai trò hai chữ

  • là bộ thủ của 蚣, khi viết riêng trông khác nhưng dễ bỏ sót

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.