Từ vựng tiếng Trung
gòng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莻 có bộ 匕 (thị — con dao nhỏ). Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ cực hiếm, không có mục từ trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cống": bộ 匕 (Thị — dao nhỏ) + âm gòng → chữ cổ hiếm, nghĩa "muộn màng", thất truyền.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

莻 hiếm gặp; bộ 匕 liên hệ với 化 (biến đổi), 北 (bắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莻 (gòng) thuộc bộ 匕, mang nghĩa "late" (muộn) theo nguồn dữ liệu. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莻属匕部,极罕见,义未详。gòng shǔ bǐ bù, jí hǎnjiàn, yì wèi xiáng. thanh 4

    莻 thuộc bộ 匕, cực hiếm, nghĩa chưa rõ.

  • 莻字形态特殊,难以归入常见部首。gòng zì xíngtài tèshū, nányǐ guīrù chángjiàn bùshǒu. thanh 4

    Chữ 莻 có hình dạng đặc biệt, khó xếp vào bộ thủ thông thường.

  • 学者对莻的来源众说纷纭,尚无定论。xuézhě duì gòng de láiyuán zhòng shuō fēnyún, shàng wú dìnglùn. thanh 2

    Học giả về nguồn gốc 莻 có nhiều ý kiến khác nhau, chưa có kết luận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gòng, nghĩa khác (chung, cộng)

  • cùng âm gòng, nghĩa khác (cống nạp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.