Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
chuí鎚

Nghĩa tiếng Việt

cái búa

Âm Hán Việt

chùy

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
17 nét

鎚 là biến thể của 錘 (chùy, cái búa/quả cân). Bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa; phần còn lại biểu âm. 鎚 là dạng thay thế (variant) của 錘.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ công cụ gõ đập hoặc làm động từ với nghĩa là nện, gõ bằng búa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chùy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chùy": bộ 金 (sắt) hình tượng cái búa nặng, chùy đập xuống, tiếng vang rầm.

Gương Hán-Việt

"chùy" trong "tiếng chùy" (tiếng búa đập), "chùy sắt": vũ khí hoặc dụng cụ hình búa

Mở khoá kiến thức

Biết 鎚 mở khoá từ vựng công cụ và võ khí: 鐵鎚 (búa sắt), 流星鎚 (lưu tinh chùy: vũ khí chuỗi búa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鎚 (chuí) là biến thể chữ viết của 錘, chỉ cái búa hoặc vật hình búa. Bộ 金 (kim loại) gợi ý vật liệu kim loại. Trong võ thuật cổ đại, 鎚 chỉ loại vũ khí dạng chùy. Liệt kê 鎚 là alt form của 錘.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用鐵鎚敲釘子。Tā yòng tiě chuí qiāo dīngzi. thanh 1

    Anh ấy dùng búa sắt đóng đinh.

  • 鎚鍊金屬需要技巧。Chuí liàn jīnshǔ xūyào jìqiǎo. thanh 2

    Rèn kim loại cần kỹ thuật.

  • 流星鎚是古代武器。Liúxīng chuí shì gǔdài wǔqì. thanh 2

    Lưu tinh chùy là vũ khí cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 錘

    gần như đồng nhất: 鎚 là biến thể cổ của 錘, dễ nhầm hình dạng

  • 椎

    cùng pinyin chuí, cùng nghĩa đánh/búa: 椎 bộ 木 (gỗ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

錘

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.