Nghĩa tiếng Việt
khoai tây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藷 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Từ hình dáng, chữ có bộ 艹 (cỏ) gợi thực vật. Đây là chữ cổ chỉ các loại củ như khoai lang, khoai mì, hoặc khoai môn. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu trong hanziyuan.net.
Hán-Việt: chư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chư": 藷 = cỏ (艹) + "chư" — củ khoai "chư" (lang/mì) mọc dưới đất, dân dã và bổ dưỡng.
Gương Hán-Việt
"chư" ít dùng riêng lẻ; "thự" (薯) phổ biến hơn trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 藷 giúp đọc hiểu văn bản nông nghiệp cổ và các tên gọi cổ của khoai lang, khoai mì.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藷 (cổ văn) chỉ các loại cây có củ ăn được như khoai lang (甘藷), khoai mì, hoặc khoai nước. Bộ 艹 gợi nguồn gốc thực vật. Nay thường viết là 薯. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 甘藷富含澱粉,可作糧食。
Khoai lang giàu tinh bột, có thể dùng làm lương thực.
- 藷芋之類,充飢之物。
Các loại khoai củ là thứ ăn no bụng.
- 農人種藷,以備荒年。
Người nông dân trồng khoai để phòng năm mất mùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.