Nghĩa tiếng Việt
con mọt; vật bị mọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛀 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu/côn trùng) + 主 (Chủ, biểu âm: zhù); chữ hình thanh. Bộ 虫 cho biết đây là loài sâu bọ, 主 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: chấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chấu": con trùng (虫) làm chủ (主) — sâu chấu đục khoét, chiếm lĩnh bên trong; 蛀虫 là sâu mọt ăn gỗ.
Gương Hán-Việt
chấu — tiếng Việt: 'sâu chấu' hay 'sâu mọt'; 蛀虫 dịch là sâu đục khoét.
Mở khoá kiến thức
Biết 蛀 giúp hiểu 蛀虫 (sâu mọt), 蛀牙 (sâu răng — răng bị sâu đục), 防蛀 (chống sâu mọt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 虫 (trùng — sâu, côn trùng) là thành phần biểu nghĩa, 主 (chủ — chủ nhân) là thành phần biểu âm (zhù). 蛀 chỉ loài sâu đục khoét gỗ, vải, lương thực; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ kẻ ăn bám, tham nhũng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 木头被蛀虫蛀坏了。
Gỗ bị sâu mọt đục hỏng rồi.
- 他有一颗蛀牙需要治疗。
Anh ấy có một cái răng sâu cần chữa.
- 要注意防蛀,保护粮食。
Cần chú ý phòng mọt để bảo vệ lương thực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.