Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

con mọt; vật bị mọt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛀 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu/côn trùng) + 主 (Chủ, biểu âm: zhù); chữ hình thanh. Bộ 虫 cho biết đây là loài sâu bọ, 主 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chấu": con trùng (虫) làm chủ (主) — sâu chấu đục khoét, chiếm lĩnh bên trong; 蛀虫 là sâu mọt ăn gỗ.

Gương Hán-Việt

chấu — tiếng Việt: 'sâu chấu' hay 'sâu mọt'; 蛀虫 dịch là sâu đục khoét.

Mở khoá kiến thức

Biết 蛀 giúp hiểu 蛀虫 (sâu mọt), 蛀牙 (sâu răng — răng bị sâu đục), 防蛀 (chống sâu mọt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 虫 (trùng — sâu, côn trùng) là thành phần biểu nghĩa, 主 (chủ — chủ nhân) là thành phần biểu âm (zhù). 蛀 chỉ loài sâu đục khoét gỗ, vải, lương thực; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ kẻ ăn bám, tham nhũng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 木头被蛀虫蛀坏了。Mùtou bèi zhùchóng zhù huài le. thanh 4

    Gỗ bị sâu mọt đục hỏng rồi.

  • 他有一颗蛀牙需要治疗。Tā yǒu yī kē zhùyá xūyào zhìliáo. thanh 1

    Anh ấy có một cái răng sâu cần chữa.

  • 要注意防蛀,保护粮食。Yào zhùyì fáng zhù, bǎohù liángshí. thanh 4

    Cần chú ý phòng mọt để bảo vệ lương thực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, tự dạng gần, nghĩa khác (con trai/hến)

  • cùng âm zhù/chú, nghĩa khác (đổ vào, chú thích)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.