Nghĩa tiếng Việt
chạy trốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逋 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo khả năng gồm 辶 (di chuyển, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Chữ chủ yếu thấy trong thư tịch cổ với nghĩa trốn chạy. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: bô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bô": 逋 (bū) — kẻ trốn nợ đi bộ (bô) trốn khỏi chủ nợ, cứ lẩn lút mãi không chịu về.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 逋 giúp đọc văn ngôn cổ: 逋逃 (bỏ trốn), 逋租 (nợ tô thuế), 逋客 (người ẩn cư xa lánh thế sự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逋 (bū) nghĩa là bỏ trốn, lẩn trốn; nợ dây dưa, không trả. Chữ tạo muộn với bộ 辶 (di chuyển) gợi ý sự di chuyển trốn tránh. Wiktionary không có tự nguyên chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 逋逃之人难以久匿。
Kẻ bỏ trốn khó lòng ẩn náu lâu dài.
- 历史上逋租问题让官府头疼。
Trong lịch sử, vấn đề nợ thuế khiến quan phủ đau đầu.
- 林逋是北宋著名的隐士诗人。
Lâm Bô là ẩn sĩ thi nhân nổi tiếng thời Bắc Tống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.