Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chạy trốn

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逋 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo khả năng gồm 辶 (di chuyển, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Chữ chủ yếu thấy trong thư tịch cổ với nghĩa trốn chạy. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bô": 逋 (bū) — kẻ trốn nợ đi bộ (bô) trốn khỏi chủ nợ, cứ lẩn lút mãi không chịu về.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 逋 giúp đọc văn ngôn cổ: 逋逃 (bỏ trốn), 逋租 (nợ tô thuế), 逋客 (người ẩn cư xa lánh thế sự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逋 seal 1
Tiểu triện
逋 liushutong 1逋 liushutong 2
Lục thư thông

逋 (bū) nghĩa là bỏ trốn, lẩn trốn; nợ dây dưa, không trả. Chữ tạo muộn với bộ 辶 (di chuyển) gợi ý sự di chuyển trốn tránh. Wiktionary không có tự nguyên chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 逋逃之人难以久匿。bū táo zhī rén nányǐ jiǔ nì. thanh 1

    Kẻ bỏ trốn khó lòng ẩn náu lâu dài.

  • 历史上逋租问题让官府头疼。lìshǐ shàng bū zū wèntí ràng guānfǔ tóuténg. thanh 4

    Trong lịch sử, vấn đề nợ thuế khiến quan phủ đau đầu.

  • 林逋是北宋著名的隐士诗人。Lín Bū shì Běisòng zhùmíng de yǐnshì shīrén. thanh 2

    Lâm Bô là ẩn sĩ thi nhân nổi tiếng thời Bắc Tống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, cùng nghĩa trốn chạy

  • cùng âm bǔ, nghĩa đối lập (bắt — trốn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.