Từ vựng tiếng Trung
biàn

Nghĩa tiếng Việt

vui thích

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忭 có bộ 忄/心 (tâm, lòng/cảm xúc) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bien

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bien": *lòng* (心) vui *biện* — khi nội tâm tràn đầy niềm vui, lời chúc mừng tự nhiên tuôn ra.

Gương Hán-Việt

bien — xuất hiện trong 忭賀 (biện hạ: vui mừng chúc mừng), 歡忭 (hoan biện: hân hoan vui mừng)

Mở khoá kiến thức

Biết 忭 mở khoá cách diễn đạt cảm xúc vui mừng hân hoan trong văn ngữ cổ điển Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忭 mang âm Middle Chinese *bjian*, tương ứng âm Hán-Việt *biện*. Âm Quảng Đông *bin6* theo Wiktionary. Chữ dùng trong cổ văn chỉ trạng thái vui mừng, hân hoan (delighted, glad, joyful). Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • biàn thanh 4rán thanh 2ér thanh 2 thanh 3

    Vui mừng hân hoan (cổ văn).

  • 歡忭鼓舞huān biàn gǔwǔ thanh 1

    Hân hoan phấn khởi.

  • 忭賀新春biàn hè xīnchūn thanh 4

    Vui mừng chúc mừng năm mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 忄, cùng nghĩa vui vẻ, 悦 phổ biến hơn

  • cùng liên quan niềm vui trong văn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.